differential psychology
Học thuậtThân thiện
Differential psychology examines how individuals vary in their cognitive abilities.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tâm lý học khác biệt: Một nhánh của tâm lý học chuyên nghiên cứu và giải thích những sự khác biệt có thể đo lường được giữa các cá nhân. Nó tập trung vào việc xác định, mô tả và tìm hiểu nguyên nhân của sự đa dạng trong các đặc điểm tâm lý như trí thông minh, tính cách, thái độ và năng lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Differential psychology explores why people react differently to the same situation. (Tâm lý học khác biệt khám phá lý do tại sao mọi người phản ứng khác nhau trước cùng một tình huống.)
- Research in differential psychology often involves comparing personality traits across populations. (Nghiên cứu trong tâm lý học khác biệt thường liên quan đến việc so sánh các đặc điểm tính cách giữa các quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "individual differences psychology": Một thuật ngữ thay thế hoặc đồng nghĩa với "differential psychology", nhấn mạnh vào sự khác biệt cá nhân.
- The course on individual differences psychology covers topics like intelligence and motivation. (Khóa học về tâm lý học khác biệt cá nhân bao gồm các chủ đề như trí thông minh và động lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Differential (adj): (thuộc về) sự khác biệt, vi phân.
- The differential rates were applied based on age. (Các mức giá khác biệt được áp dụng dựa trên độ tuổi.)
- Psychometrics (n): Tâm trắc học, lĩnh vực liên quan chặt chẽ, chuyên về đo lường các đặc điểm tâm lý.
- Psychometrics provides the tools for measurement in differential psychology. (Tâm trắc học cung cấp các công cụ đo lường cho tâm lý học khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Psychology of individual differences: Tâm lý học về sự khác biệt cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.)
Differential psychology examines how individuals vary in their cognitive abilities.
Noun
- Tâm lý học khác biệt